âu hóa
Nhiều quốc gia Đông Á trong thế kỷ 19 đã chủ trương âu hóa để canh tân đất nước.
Định nghĩa
- Động từ:
- Tiếp nhận và làm cho mang tính chất, phong cách, lối sống hoặc văn hóa châu Âu: Quá trình chịu ảnh hưởng hoặc thay đổi theo mô hình, tiêu chuẩn của các nước châu Âu, đặc biệt là Tây Âu.
- Hiện đại hóa theo kiểu châu Âu: Thường dùng trong bối cảnh lịch sử và xã hội để chỉ sự du nhập các yếu tố văn minh phương Tây vào một xã hội khác.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nhiều quốc gia Đông Á trong thế kỷ 19 đã chủ trương âu hóa để canh tân đất nước.
- Kiến trúc của tòa nhà này đã bị âu hóa hoàn toàn, không còn giữ được nét truyền thống.
- Một bộ phận thanh niên thời đó cổ xúy cho việc âu hóa cách ăn mặc và sinh hoạt.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Xu hướng âu hóa": chỉ trào lưu, khuynh hướng tiếp thu và noi theo văn hóa châu Âu.
- Xu hướng âu hóa diễn ra mạnh mẽ ở các đô thị lớn dưới thời thuộc địa.
- "Chính sách âu hóa": chỉ đường lối, chủ trương cải cách có chủ đích theo mẫu hình châu Âu.
- Triều đình đã thảo luận về một chính sách âu hóa toàn diện.
Biến thể và từ gần giống
- Tây hóa (động từ): có nghĩa tương tự, nhấn mạnh vào ảnh hưởng từ phương Tây nói chung.
- Hiện đại hóa (động từ): quá trình làm cho trở nên hiện đại, đôi khi được dùng đồng nghĩa trong một số ngữ cảnh lịch sử.
- Duy tân (động từ): cải cách, đổi mới, thường gắn với việc học hỏi phương Tây để canh tân đất nước.
Từ đồng nghĩa
- Tây phương hóa: làm cho mang tính chất phương Tây.
- Cải cách theo kiểu châu Âu: thay đổi dựa trên mô hình châu Âu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với từ "âu hóa")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với từ "âu hóa")